Máy chiếu BenQ MS502
7,900,000VND 7,500,000VND
Hiển thị
Độ sáng 2.700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.500h
3D Technology 3D Ready
Máy chiếu Hitachi CP EX300
18,500,000VND 17,500,000VND
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000h
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI
Máy chiếu Infocus IN112
8,500,000VND 7,500,000VND
Hiển thị
Công nghệ DLP 55" LVDS DDP2431
Cường độ sáng 2700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa 1600 x 1200 (UXGA)
Độ tương phản 4000:1
Tương thích Video HD/ Full HD (1080i/p)
Chế độ trình chiếu 07 chế độ trình chiếu
3D Technology Công nghệ 3D DLP , tần số 120Hz
Kích thước hiển thị 30-300’’
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,17 Kg
Thông tin thêm
Tuổi thọ đèn 6000 giờ
Cổng kết nối VGA x2, Video x1,S Video x1, RS232
Menu Có menu tiếng việt
Quạt làm mát 2 chế độ quạt làm mát
Máy chiếu Nec NP VE280G
9,100,000VND 8,600,000VND
Hiển thị
Độ sáng 2.800 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 3.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000h
3D Technology 3D Ready
Máy chiếu Panasonic PT-LX270EA
12,600,000VND 11,600,000VND
Hiển thị
Độ sáng 2700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.3 Kg
Hỗ trợ kinh doanh
qtechvn My status Kinh doanh
Mr Quân: 0938 747 681
qtechvn1 My status Kinh doanh
Mr Sơn: 08 668 191 45
qtechvn2 My status Kinh doanh
Mr Thiện: 08 668 191 45
bichthao1019 My status Kinh doanh
Ms Thảo : 0944 239 702
Sản phẩm tiêu biểu
Máy chiếu Nec NP VE280G
9,100,000VND 8,600,000VND
Máy chiếu BenQ W750
19,000,000VND
Máy chiếu Sony Máy chiếu Hitachi Máy chiếu Nec Máy chiếu Epson
Sản phẩm mới
Hiển thị
Công nghệ DLP® Technology by Texas Instruments
Độ sáng 4500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 X 768) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 4000h
3D Technology Full HD3D
Kích thước hiển thị 30 - 300" (1.2 - 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước máy 386 x 280 x 162
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, DVI-D, 2x VGA (RGB/YPbPr), S-Video, Composite, 3 x Audio In (RCA/3.5mm), Mic 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, 2x USB-B (Remote Mouse/Display), 2x USB-A (Reader / WiFi), +12v Trigger
Hiển thị
Công nghệ Single 0.65” WXGA DLP® Technology by Texas Instruments
Độ sáng 5000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 X 800) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 4000h
3D Technology Full HD3D
Kích thước hiển thị 30 - 300" (1.2 - 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước máy 386 x 280 x 162
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, DVI-D, 2x VGA (RGB/YPbPr), S-Video, Composite, 3 x Audio In (RCA/3.5mm), Mic 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, 2x USB-B (Remote Mouse/Display), 2x USB-A (Reader / WiFi), +12v Trigger
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 5000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa Full HD 1080p (1920 x 1080)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 4000h
3D Technology Full HD3D
Kích thước hiển thị 30 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước máy 386 x 280 x 162
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, DVI-D, 2x VGA (RGB/YPbPr), S-Video, Composite, 3 x Audio In (RCA/3.5mm), Mic 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, 2x USB-B (Remote Mouse/Display), 2x USB-A (Reader / WiFi), +12v Trigger
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 2700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 10000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
Kích thước hiển thị 30 - 350"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.4Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối Audio in, RGB in, S-Video in, Component in, Composite in, HDMI in, VGA in, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), USB 2.0 Type B, USB 2.0 Type A
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 1.00 – 5.00m (39.34” – 196.71”) Diagonal 4:3
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.71kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), Composite, 2 x Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, USB (Remote Mouse), Microphone In
Loa tích hợp trong máy 10W
Hiển thị
Công nghệ Single 0.55” XGA DC3 DMD chip DLP® Technology by Texas Instruments
Độ sáng 3300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 4000h
3D Technology Side-by-Side:1080i50 / 60, 720p50 / 60 Frame-pack: 1080p24, 720p50 / 60 Over-Under: 1080p24, 720p50 / 60
Kích thước hiển thị 1.53 – 2.56m (60.09” – 100.71”) Diagonal 4:3 ( khoảng cách đặt máy 0.52 - 0.88m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 7.5kg
Kích thước máy 357 x 367 x 231mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (YPbPr/RGB), S-Video, Composite, 4 x Audio In (RCA/3.5mm), Audio Out 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, USB (interactive), +12v Trigger, Microphone In
Loa tích hợp trong máy 10W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3400 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh (1M-10M)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 - 299 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2 VGA Out ×1 S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI ×1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1
Hiển thị
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 10000:1
Tuổi thọ bóng đèn 5000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.4kg (siêu nhỏ)
Kích thước máy 218×179×78 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4 ×1, VGA(YPbPr/ RGB) ×1, Composite Video ×1, Audio in ×1, Audio output ×1, USB (Remote mouse/service) ×1
Hiển thị
Độ sáng 4000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000h
Kích thước hiển thị 33" - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.2 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2 IN, VIDEO IN, S-VIDEO IN,SERIAL, REMOTE, LAN (RJ45x1).
Máy chiếu BenQ W7500
79,000,000VND
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 2.000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa Full HD 1080p (1920 x 1080)
Độ tương phản 60.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.500h
3D Technology HD, Full 3D
Kích thước hiển thị 28 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 6,7KG
Thông tin thêm
Cổng kết nối Computer in (D-sub 15pin) x 1 HDMI (v1.4a) x 2 Composite Video in (RCA) x 1 S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1 Component Video in x 1 USB (Type Mini B) x 1 DC 12V Trigger (3.5mm Jack) x 1 RS232 (DB-9pin) x 1

Máy chiếu - Màn Chiếu - Bảng tương tác - Camera IP

Copyright © 2013 Công Ty TNHH Nhật Trí - QTech. Developed by woalongit