MÀN CHIẾU 3 CHÂN DALITE
950,000VND 850,000VND
MÀN CHIẾU TREO TƯỜNG DALITE
850,000VND 750,000VND
MÀN CHIẾU ĐIỆN DALITE
1,900,000VND 1,600,000VND
Máy chiếu BenQ MS504P
7,800,000VND 7,000,000VND
Hiển thị
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology Full3D
Kích thước hiển thị 30" - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.8 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio stereo mini jack x 1, USB mini Type x1, VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1. Remote control w/battery, Cổng điều khiển : RS232 x 1
Loa tích hợp trong máy 2W
Máy chiếu Infocus In220 - DLP
8,400,000VND 8,000,000VND
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200) 60Hz
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology Full 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Thông tin thêm
Loa tích hợp trong máy 2W
Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 1 năm hoặc 1000h cho bóng đèn
Máy chiếu Panasonic PT-LB280A
10,550,000VND 9,550,000VND
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 2.800 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 10.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 8.000 giờ
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.8 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối : HDMI x 1, VGA in x 1 VGA out x 1, Video in x 1 (Composite VIDEO), Audio in x 2, Audio out x 1, RS-232C x 1
Máy chiếu Sony VPL-DX102
9,000,000VND 8,600,000VND
Hiển thị
Công nghệ LCD
Độ sáng 2.300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 2500:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
Kích thước hiển thị 30 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, VGA, Video
Hỗ trợ kinh doanh
qtechvn My status Kinh doanh
Mr Quân: 0938 747 681
quyenhungyen1 My status Kinh doanh
Mr Quyền 0909 832 705
qtechvn2 My status Kinh doanh
Mr Thiện: 08 668 191 45
qtechvn1 My status Kinh doanh
Mr Sơn: 08 668 191 45
bichthao1019 My status Kế toán
Ms Thảo : 0944 239 702
Sản phẩm tiêu biểu
Máy chiếu Sony Máy chiếu Hitachi Máy chiếu Nec Máy chiếu Epson
Sản phẩm mới
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1.0m đến 10.5m)
Thông tin thêm
Cổng kết nối 02VGA/01 HDMI/Video/S-Video/RS232/Audio/ USB mini
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1m đến 10.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,4 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4 x1, D-Sub 15 x1 (RGB, Component) in, RS232 điều khiển x1, USB mini x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10, 000 h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 1.13 – 5.67m (44.64” – 223.21”) Diagonal 16:10
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio IN (L&R) x 1, USB mini Type x1 - Tín hiệu ra: VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1, Remote control w/battery - Cổng điều khiển: RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3400 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 1.51 – 2.69m (59.8” – 106.1”) Diagonal 4:3
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.76kg
Kích thước máy 314.6 x 223.6 x 101.7 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (YPbPr/RGB), S-Video, Composite, 2 x Audio In 3.5mm, Mic in (shared with Audio in 2), Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB mouse/service, RJ45
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 39.34 –196.71 inches (đặt máy 0.5m – 2.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.0m – 13.1m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; S-video; Audio in x3; Audio out; USB type A x2; USB type B x1; RS-232C; RJ-45 x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 0.9m – 11.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Compostie video; Audio in/out;
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3,600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x2; VGA out x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 299 inches (đặt máy 1.2m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.3kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Composite Video x1; Audio in x2; Audio out x1; mini USB x1; RJ-45 x1; USB type x1; RS-232C x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30- 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1, VGA in ×2, VGA Out ×1, S-Video ×1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 4200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.8m – 7.3m tương đương 60” - 200”
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Compostie video; Audio in/out
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 2700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x1, RS232C x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3,200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30- 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.35kg
Kích thước máy 315 x 224 x 102 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in × 02, VGA Out × 01, S-Video × 01, Composite Video × 01, Audio Input × 02
Máy chiếu BenQ TW523P
12,800,000VND
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối DMI x 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio IN (L&R) x 1, USB mini Type x1 - Tín hiệu ra: VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1, Remote control w/battery - Cổng điều khiển: RS232 x 1
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 10,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 24 – 290 inch (1.2m đến 12m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,4 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4 x1, D-Sub 15 x1 (RGB, Component) in, Video x1, S-Video x1, Audio x1, RS232 điều khiển x1, USB mini x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3800 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 8000h
3D Technology Trình chiếu Full 3D sắc nét
Kích thước hiển thị 27 - 299 inch (1- 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Kích thước máy 315 x 224 x 102 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in ×2, VGA Out ×1, S-Video ×1, Composite Video ×1, HDMI 1.4 x 1, Audio Input ×2, Audio output ×1, RJ45 ×1, RS-232 control interface ×1 (9 Pin), USB Type B ×1.
Loa tích hợp trong máy 10W

Máy chiếu giá rẻ chính hãng - Bảng tương tác - Camera

Copyright © 2013 Công Ty TNHH Nhật Trí - QTech. Developed by woalongit