• Máy chiếu Sony
  • Máy chiếu Hitachi
  • Máy chiếu Nec
  • Máy chiếu Epson
Sản phẩm mới
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x1, VGA In x1, RS-232(9 Pin) x1, USB x1, S-Video x1, Audio In x1, Audio Out x1, Video x1
Hiển thị
Công nghệ LCD
Độ sáng 4.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản
Tuổi thọ bóng đèn 7.000h
Kích thước hiển thị 30 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, VGA, Video
Hiển thị
Công nghệ LCD
Độ sáng 2.600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 2.500:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
Kích thước hiển thị 30 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, VGA, Video
Hiển thị
Công nghệ LCD
Độ sáng 2.300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 2500:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
Kích thước hiển thị 30 - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI, VGA, Video
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 4.000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.4 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN, HDMI IN, COMPUTER IN, 1 COMPUTER OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, SERIAL IN,3 AUDIO IN, 2 AUDIO IN MIC
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 4.500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.4 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN, HDMI IN, COMPUTER IN, 1 COMPUTER OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, SERIAL IN,3 AUDIO IN, 2 AUDIO IN MIC, AUDIO OUT, USB A&B (memory & display)
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 4.000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.4 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN, HDMI IN, COMPUTER IN, 1 COMPUTER OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, SERIAL IN,3 AUDIO IN, 2 AUDIO IN MIC
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 4.500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.4 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN, HDMI IN, COMPUTER IN, 1 COMPUTER OUT, VIDEO IN, S-VIDEO IN, SERIAL IN,3 AUDIO IN, 2 AUDIO IN MIC, AUDIO OUT, USB A&B (memory & display)
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh ± 40º
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa Full HD (1920 x 1080) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, RS232C
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh ± 40º
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh ± 40º
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.0m – 10.8m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x 2, HDMI x 1, Audio input : 2 x Stereo Mini Jack, 1 x pair RCA (L/R), 1 x Microphone Jack, Video input: 1 x RCA for composite, 1 x Mini-DIN for S-Video, Component D-sub x 2, RJ45: LAN x 1, VGA out x 1, Audio output: pair RCA (L/R) x 1 , USB type A x 2, USB Type B :1 x USB Type B (for USB display or USB mouse control), RS-232C D-sub 9 pin x 1, LAN: RJ45 x 1 Kết nối Wireless không dây : Có sẵn kết nối USB Wireless
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1.0m đến 10.5m)
Thông tin thêm
Cổng kết nối 02VGA/01 HDMI/Video/S-Video/RS232/Audio/ USB mini
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1m đến 10.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,4 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4 x1, D-Sub 15 x1 (RGB, Component) in, RS232 điều khiển x1, USB mini x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10, 000 h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 1.13 – 5.67m (44.64” – 223.21”) Diagonal 16:10
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio IN (L&R) x 1, USB mini Type x1 - Tín hiệu ra: VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1, Remote control w/battery - Cổng điều khiển: RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3400 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 1.51 – 2.69m (59.8” – 106.1”) Diagonal 4:3
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.76kg
Kích thước máy 314.6 x 223.6 x 101.7 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (YPbPr/RGB), S-Video, Composite, 2 x Audio In 3.5mm, Mic in (shared with Audio in 2), Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB mouse/service, RJ45
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 39.34 –196.71 inches (đặt máy 0.5m – 2.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.0m – 13.1m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; S-video; Audio in x3; Audio out; USB type A x2; USB type B x1; RS-232C; RJ-45 x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 0.9m – 11.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Compostie video; Audio in/out;

Máy chiếu chính hãng - Bảng tương tác - Camera - WWW.QTECH.VN

Tư vấn lắp đặt miễn phí: Máy chiếu xem bóng đá, Máy chiếu phim HD3D, Máy chiếu văn phòng, Máy chiếu hát Karaoke

Copyright © 2013 Công Ty TNHH Nhật Trí - QTech. Developed by woalongit