• Máy chiếu Sony
  • Máy chiếu Hitachi
  • Máy chiếu Nec
  • Máy chiếu Epson
Sản phẩm mới
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh ± 40º
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh ± 40º
Công nghệ DLP - Mới nhất 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumen
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) up WUXGA (1920 x 1200)
Độ tương phản 15000:1
3D Technology Full 3D - Supports 3D content from Blu-ray, cable boxes, dish services and more (over HDMI) and PC-based 3D content at 120Hz. 144 Hz DLP Link 3D glasses required.
Kích thước hiển thị 30 -300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.45Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, VGA monitor out, RS232C
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.0m – 10.8m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x 2, HDMI x 1, Audio input : 2 x Stereo Mini Jack, 1 x pair RCA (L/R), 1 x Microphone Jack, Video input: 1 x RCA for composite, 1 x Mini-DIN for S-Video, Component D-sub x 2, RJ45: LAN x 1, VGA out x 1, Audio output: pair RCA (L/R) x 1 , USB type A x 2, USB Type B :1 x USB Type B (for USB display or USB mouse control), RS-232C D-sub 9 pin x 1, LAN: RJ45 x 1 Kết nối Wireless không dây : Có sẵn kết nối USB Wireless
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1.0m đến 10.5m)
Thông tin thêm
Cổng kết nối 02VGA/01 HDMI/Video/S-Video/RS232/Audio/ USB mini
Hiển thị
Chỉnh vuông hình ảnh +/-40°
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30 – 300 inch (1m đến 10.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,4 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4 x1, D-Sub 15 x1 (RGB, Component) in, RS232 điều khiển x1, USB mini x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10, 000 h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 1.13 – 5.67m (44.64” – 223.21”) Diagonal 16:10
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio IN (L&R) x 1, USB mini Type x1 - Tín hiệu ra: VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1, Remote control w/battery - Cổng điều khiển: RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3400 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 1.51 – 2.69m (59.8” – 106.1”) Diagonal 4:3
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.76kg
Kích thước máy 314.6 x 223.6 x 101.7 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (YPbPr/RGB), S-Video, Composite, 2 x Audio In 3.5mm, Mic in (shared with Audio in 2), Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB mouse/service, RJ45
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 18000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000h
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 39.34 –196.71 inches (đặt máy 0.5m – 2.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.55kg
Kích thước máy 288 x 220 x 86 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (RGB/YPbPr/Wireless), S-Video, Composite, Audio In 3.5mm, Audio Out 3.5mm, VGA Out, RS232, USB remote mouse/service
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 4000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.0m – 13.1m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; S-video; Audio in x3; Audio out; USB type A x2; USB type B x1; RS-232C; RJ-45 x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 0.9m – 11.5m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Compostie video; Audio in/out;
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3,300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3,600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x2; VGA out x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 15000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 299 inches (đặt máy 1.2m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.3kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Composite Video x1; Audio in x2; Audio out x1; mini USB x1; RJ-45 x1; USB type x1; RS-232C x1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30- 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1, VGA in ×2, VGA Out ×1, S-Video ×1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 4200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches (đặt máy 1.8m – 7.3m tương đương 60” - 200”
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,9 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x2; VGA out x1; Compostie video; Audio in/out
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2015
Độ sáng 3200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 22.9 – 300 inches ( đặt máy 1m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.5kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a x 1; VGA in x1; Composite x1; RS-232C x1; USB type B x1; S-video x1; Audio in x1; Audio out x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD mới nhất
Độ sáng 2700 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén WUGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 2000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x1, RS232C x1

Máy chiếu chính hãng - Bảng tương tác - Camera - QTECH.VN

Tư vấn lắp đặt miễn phí: Máy chiếu xem bóng đá, Máy chiếu phim HD3D, Máy chiếu văn phòng, Máy chiếu hát Karaoke

Copyright © 2013 Công Ty TNHH Nhật Trí - QTech. Developed by woalongit