• Máy chiếu Sony
  • Máy chiếu Hitachi
  • Máy chiếu Nec
  • Máy chiếu Epson
Sản phẩm mới
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2016
Độ sáng 3.600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 22.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 30 – 300 inches ( đặt máy 1.2m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.25kg
Kích thước máy 298 x 230 x 97 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI v1.4a x 1, HDMI v1.4a (MHL) x 1, VGA in x 1, VGA out x 1, Composite video x 1, Audio in x 1, Audio out x 1, USB Type A (for service/mouse/power) x 1, RS232 x 1.
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2016
Độ sáng 3.500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 22.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 27.8 – 300 inches ( đặt máy 1.2m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.25kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI v1.4a x 1, VGA in x 1, VGA out x 1, Composite video x 1, Audio in x 1, Audio out x 1, USB Type A (for service/mouse/power) x 1, RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ DLP - Mới 2016
Độ sáng 3.500 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 22.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
3D Technology 3D với cổng kết nối HDMI
Kích thước hiển thị 27.8 – 300 inches ( đặt máy 1.2m – 10m)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.25kg
Kích thước máy 319×229×89 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI v1.4a x 1, VGA in x 1, VGA out x 1, Composite video x 1, Audio in x 1, Audio out x 1, USB Type A (for service/mouse/power) x 1, RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3,200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén UXGA (1600 X 1200)
Độ tương phản 20,000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
3D Technology Full 3D
Kích thước hiển thị 30- 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.35kg
Kích thước máy 315 x 224 x 102 mm
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in × 02, VGA Out × 01, S-Video × 01, Composite Video × 01, Audio Input × 02
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.3 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối Computer in (D-sub 15pin) x 2 (Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, HDMI x 1, Audio in (Mini Jack) x 2, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type B) x 1, RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x1 (Front)‎
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 2.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa 1920 X 1080 (Full HD 1080p)
Độ tương phản 30.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10,000h
3D Technology Full HD3D
Kích thước hiển thị 50-150 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,6 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI 1.4a ×1, MHL/HDMI ×1, Mini-jack Audio out ×1, 3D VESA Port ×1, +12V Relay output ×1, USB ×1, USB Power ×1
Hiển thị
Công nghệ DLP
Độ sáng 3.000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa 1920 X 1080 (Full HD 1080p)
Độ tương phản 30.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 8,000h
3D Technology Full HD3D
Kích thước hiển thị 60-300 inch
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2,6 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối 2x HDMI 1.4a with MHL (on port 1), 3D Sync Port, mini USB, USB-A (USB Power Only), 12V Trigger
Hiển thị
Độ sáng 2.000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa Full HD 1080p (1920x1080)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 6.000h
3D Technology 3D
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh (2.5m cho màn hình 100 inch)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 3.6 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối TPC (D-Sub) x 1, Composite Video In x 1, Component Video In x 1, HDMI x 3, MHL x 2 (Share with HDMI-2 & HDMI-3), Audio In x 1, Audio L/R In x 1 Audio Out x 1, Chamber Speaker 10W x 2, USB (Type A) x 1 (5V / 1.5A power supply), USB (Type B) x 1 (Inside projector for WDP02 power supply), USB (Type mini B) x 1 (Service), RS232 x 1, DC 12V Trigger x 1, IR Receiver x 2 (Front & Top)‎
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 3.100 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch ( khoảng cách từ 0.76 - 7.62m tỷ lệ 16:9 )
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.9 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN (RJ45) x 1, HDMI x 1, COMPUTER IN x 2, 1 COMPUTER OUT x 1, VIDEO IN x 1, SERIAL IN (RS232) x 1, AUDIO IN x 2, AUDIO OUT x 1, USB A&B (memory & display).
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 3.600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa WXGA (1280 x 800)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch ( khoảng cách từ 0.76 - 7.62m tỷ lệ 16:9 )
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.9 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN (RJ45) x 1, HDMI x 1, COMPUTER IN x 2, 1 COMPUTER OUT x 1, VIDEO IN x 1, SERIAL IN (RS232) x 1, AUDIO IN x 2, AUDIO OUT x 1, USB A&B (memory & display).
Hiển thị
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600 pixels); nén UXGA (1600 x 1200 pixel)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology 3D Ready
Kích thước hiển thị 30 - 300 inh
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.8 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối Monitor Out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video In (RCA) x 1, S-Video In (Mini DIN 4pin) x 1, Audio In (Mini Jack) x 1, Audio Out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type mini B) x 1 (Download & Page/down), RS232 (DB-9pin) x 1 - Cổng điều khiển: RS232 x 1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 3.800 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch ( khoảng cách từ 0.76 - 7.62m tỷ lệ 4:3 )
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.9 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN (RJ45) x 1, HDMI x 1, COMPUTER IN x 2, 1 COMPUTER OUT x 1, VIDEO IN x 1, SERIAL IN (RS232) x 1, AUDIO IN x 2, AUDIO OUT x 1, USB A&B (memory & display).
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 3.300 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch ( khoảng cách từ 0.76 - 7.62m tỷ lệ 4:3 )
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.9 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN (RJ45) x 1, HDMI x 1, COMPUTER IN x 2, 1 COMPUTER OUT x 1, VIDEO IN x 1, SERIAL IN (RS232) x 1, AUDIO IN x 2, AUDIO OUT x 1, USB A&B (memory & display).
Hiển thị
Công nghệ 3LCD
Độ sáng 4.100 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa XGA (1024 x 768)
Độ tương phản 12.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inch ( khoảng cách từ 0.76 - 7.62m tỷ lệ 4:3 )
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.9 Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối LAN (RJ45) x 1, HDMI x 1, COMPUTER IN x 2, 1 COMPUTER OUT x 1, VIDEO IN x 1, SERIAL IN (RS232) x 1, AUDIO IN x 2, AUDIO OUT x 1, USB A&B (memory & display).
Hiển thị
Mầu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Độ sáng 3000 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa SVGA (800 x 600) nén WUXG (1600 X 1200)
Độ tương phản 13.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
3D Technology Full3D
Kích thước hiển thị 30" - 300"
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 1.8 kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video RCA x 1, Audio stereo mini jack x 1, USB mini Type x1, VGA out x 1, Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1. Remote control w/battery, Cổng điều khiển : RS232 x 1
Loa tích hợp trong máy 2W
Hiển thị
Công nghệ 3LCD - Model mới 2015
Độ sáng 3.600 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa (XGA) 1024 x 768 hỗ trợ lên đến WUXG (1600 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.4Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Component x1, USB Type A x1, USB Type A x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD - Model mới 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa (WXGA) 1280 x 800 hỗ trợ lên đến WUXG (1600 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.4Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Component x1, USB Type A x1, USB Type A x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD - Model mới 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa (SVGA) 800 x 600 hỗ trợ lên đến WUXG (1600 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.4Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Component x1, USB Type A x1, USB Type A x1
Hiển thị
Công nghệ 3LCD - Model mới 2015
Độ sáng 3.200 Ansi Lumens
Độ phân giải tối đa (XGA) 1024 x 768 hỗ trợ lên đến WUXG (1600 x 1200)
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
Kích thước hiển thị 30 - 300 inchs
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng 2.4Kg
Thông tin thêm
Cổng kết nối HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Component x1, USB Type A x1, USB Type A x1

Máy chiếu chính hãng - Bảng tương tác - Camera, Màn chiếu

Tư vấn lắp đặt miễn phí: Máy chiếu xem bóng đá, Máy chiếu phim HD3D, Máy chiếu văn phòng, Máy chiếu hát Karaoke

Copyright © 2013 Công Ty TNHH Nhật Trí - QTech. Developed by woalongit